logo Máy tính bàn, Laptop, Camera, Máy in, Thiết bị văn phòng, Linh kiện máy tính

CPU Intel Core i5-8400 2.8GHz up to 4.0GHz

Nhà cung cấp: Máy tính bàn, Laptop, Camera, Máy in, Thiết bị văn phòng, Linh kiện máy tính
Mã sản phẩm: (Đang cập nhật...)
Tình trạng: Hết hàng
Giá thị trường: 5.310.000₫
Giá mua Online: 4.640.000₫ ()
In báo giá In báo giá

  KHUYẾN MÃI

CPU Intel Core i5-8400 (2.8GHz up to 4.0GHz/ 6C6T/ 9MB/ 1151v2-CoffeeLake) LỰA CHỌN AN TOÀN CHO DÀN MÁY TƯƠNG LAI CỦA BẠN Intel từ lâu đã nổi tiếng với việc mang lại hiệu năng ổn định qua năm tháng nên dù ai nói gì, bạn vẫn có lý do của...
Hãy gọi Liên hệ 02703 833 777

CPU Intel Core i5-8400 (2.8GHz up to 4.0GHz/ 6C6T/ 9MB/ 1151v2-CoffeeLake)

LỰA CHỌN AN TOÀN CHO DÀN MÁY TƯƠNG LAI CỦA BẠN

Intel từ lâu đã nổi tiếng với việc mang lại hiệu năng ổn định qua năm tháng nên dù ai nói gì, bạn vẫn có lý do của mình khi trung thành với những sản phẩm đã được kiểm chứng qua thời gian. Nay mức giá đã được điều chỉnh xuống mức hợp lý hơn, đây là thời điểm tốt để sở hữu cho mình một dàn mày mạnh mẽ trang bị những CPU đầu bảng của Intel.

GAMING LÀ CHÍNH? LÀM VIỆC LÀ PHỤ?

Là nền tảng luôn được các nhà sản xuất game tối ưu hóa kỹ càng nhất. Việc chơi game trên những hệ thống sử dụng CPU của Intel luôn đem lại sự mượt mà nhất định. Những lỗi như không tương thích phần cứng hay crash khi chạy phần mềm rất hiếm khi xảy ra. Nếu đề cao tính ổn định trong quá trình sử dụng, đây là phương án không thể tốt hơn dành cho bạn.

KHÔNG GÌ CÓ THỂ LÀM KHÓ INTEL CORE I5-8400

Dù thua thiệt về số nhân / số luồng so với những đối thủ cùng tầm giá, nhưng những gì 8400 thể hiện vẫn cực kỳ đáng nể. Theo một số đánh giá, điểm số Physics trên Dx11 của i5-8400 đạt 12157, cao hơn rất nhiều (~63%) so với i5-7400 chỉ đạt ở mức 7358, trong khi đó thấp hơn ~40% khi so với Ryzen 5 1600X với điểm số là 17088 và tương đương với điểm số của Ryzen 5 1500X là 12097. Tương tự với điểm số CPU trên Dx12, i5-8400 vẫn cho điểm số cao hơn ~58.8% so với i5-7400 nhờ vào việc nhiều hơn 2 nhân xử lý.

Thông số kỹ thuật
Phân đoạn thẳng Desktop
Số hiệu Bộ xử lý i5-8400
Thuật in thạch bản 14 nm
Hiệu Suất
Số lõi 6
Số luồng 6
Tần số cơ sở của bộ xử lý 2.80 GHz
Tần số turbo tối đa 4.00 GHz
Bộ nhớ đệm 9 MB L3
Bus Speed 8 GT/s DMI3
Số lượng QPI Links 0
TDP 65 W
Thông tin bổ sung
Có sẵn Tùy chọn nhúng Không
Không xung đột
Thông số bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 64GB
Các loại bộ nhớ DDR4-2666
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC  Không
Thông số đồ họa
Đồ họa bộ xử lý  Intel® UHD Graphics 630
Tần số cơ sở đồ họa 350 MHz
Tần số động tối đa đồ họa 1,05 GHz
Bộ nhớ tối đa video đồ họa 64 GB
Đơn Vị Thực Thi 23
Hỗ Trợ 4K Yes, at 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI 1.4)‡ 4096x2304@24Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡ 4096x2304@60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡ 4096x2304@60Hz
Hỗ Trợ DirectX* 12
Hỗ Trợ OpenGL* 4.4
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®
Công nghệ Intel® InTru™ 3D
Công nghệ video HD rõ nét Intel®
Công nghệ video rõ nét Intel®
Số màn hình được hỗ trợ  3
ID Thiết Bị 0x3E92
Các tùy chọn mở rộng
Khả năng mở rộng 1S Only
Phiên bản PCI Express 3.0
Cấu hình PCI Express  1x16 or 2x8 or 1x8+2x4
Số cổng PCI Express tối đa 16
Thông số gói
Cấu hình CPU tối đa 1
Thông số giải pháp Nhiệt PCG 2015C (65W)
TJUNCTION 100°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
Các công nghệ tiên tiến
Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane™ 
Công nghệ Intel® Turbo Boost  2.0
Công nghệ Intel® vPro™  Không
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®  Không
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) 
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) 
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng 
Intel® TSX-NI Không
Intel® 64 
Bộ hướng dẫn 64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn SSE4.1/4.2, AVX 2.0
Trạng thái chạy không
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao
Công nghệ theo dõi nhiệt
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel® 
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) Không
Bảo mật & Tin cậy
Intel® AES New Instructions
Khóa bảo mật
Mở Rộng Bảo Vệ Phần Mềm Intel® (Intel® SGX)
Intel® Memory Protection Extensions (Intel® MPX)
Intel® OS Guard
Công nghệ Intel® Trusted Execution  Không
Bit vô hiệu hoá thực thi 
Intel® Boot Guard

 

Phân đoạn thẳng Desktop
Số hiệu Bộ xử lý i5-8400
Thuật in thạch bản 14 nm
Hiệu Suất
Số lõi 6
Số luồng 6
Tần số cơ sở của bộ xử lý 2.80 GHz
Tần số turbo tối đa 4.00 GHz
Bộ nhớ đệm 9 MB L3
Bus Speed 8 GT/s DMI3
Số lượng QPI Links 0
TDP 65 W
Thông tin bổ sung
Có sẵn Tùy chọn nhúng Không
Không xung đột
Thông số bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 64GB
Các loại bộ nhớ DDR4-2666
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC  Không
Thông số đồ họa
Đồ họa bộ xử lý  Intel® UHD Graphics 630
Tần số cơ sở đồ họa 350 MHz
Tần số động tối đa đồ họa 1,05 GHz
Bộ nhớ tối đa video đồ họa 64 GB
Đơn Vị Thực Thi 23
Hỗ Trợ 4K Yes, at 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI 1.4)‡ 4096x2304@24Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡ 4096x2304@60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡ 4096x2304@60Hz
Hỗ Trợ DirectX* 12
Hỗ Trợ OpenGL* 4.4
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®
Công nghệ Intel® InTru™ 3D
Công nghệ video HD rõ nét Intel®
Công nghệ video rõ nét Intel®
Số màn hình được hỗ trợ  3
ID Thiết Bị 0x3E92
Các tùy chọn mở rộng
Khả năng mở rộng 1S Only
Phiên bản PCI Express 3.0
Cấu hình PCI Express  1x16 or 2x8 or 1x8+2x4
Số cổng PCI Express tối đa 16
Thông số gói
Cấu hình CPU tối đa 1
Thông số giải pháp Nhiệt PCG 2015C (65W)
TJUNCTION 100°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
Các công nghệ tiên tiến
Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane™ 
Công nghệ Intel® Turbo Boost  2.0
Công nghệ Intel® vPro™  Không
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®  Không
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) 
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) 
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng 
Intel® TSX-NI Không
Intel® 64 
Bộ hướng dẫn 64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn SSE4.1/4.2, AVX 2.0
Trạng thái chạy không
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao
Công nghệ theo dõi nhiệt
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel® 
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) Không
Bảo mật & Tin cậy
Intel® AES New Instructions
Khóa bảo mật
Mở Rộng Bảo Vệ Phần Mềm Intel® (Intel® SGX)
Intel® Memory Protection Extensions (Intel® MPX)
Intel® OS Guard
Công nghệ Intel® Trusted Execution  Không
Bit vô hiệu hoá thực thi 
Intel® Boot Guard

 

popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Giỏ hàng( Sản phẩm)

avatar
Xin chào
close nav
Tất cả danh mục