Gọi đặt mua 0270 3886 999 (7:30 - 19:30)
Hãng sản xuất
Laptop Acer
Tên sản phẩm
Laptop Acer Nitro ANV15-41-R732 NH.QPESV.005
Dòng Laptop
Laptop | Laptop Gaming Acer | Laptop Gaming Nitro
Bộ vi xử lý
Công nghệ CPU
AMD Ryzen™ 5 6600H
Số nhân
6
Số luồng
12
Tốc độ tối đa
Up to 4.5 GHz
Bộ nhớ đệm
3 MB L2 cache, up to 16 MB L3 cache
Bộ nhớ trong (RAM)
RAM
1 x 16GB
Loại RAM
DDR5
Tốc độ Bus RAM
4800MHz
Số khe cắm
2 khe RAM rời
Hỗ trợ RAM tối đa
Nâng cấp tối đa 64GB
Ổ cứng
Dung lượng
512GB PCIe NVMe SSD
Khe cắm SSD mở rộng
2 SSD (Up to 4TB SSD)
Ổ đĩa quang (ODD)
Không có
Màn hình
Kích thước màn hình
15.6 inch
Độ phân giải
FHD (1920x1080)
Tần số quét
165Hz
Công nghệ màn hình
IPS
300nits
NTSC 45%
Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD
Đồ Họa (VGA)
Card màn hình
NVIDIA GeForce RTX 4050 with 6 GB of dedicated GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores
Kết nối (Network)
Kết nối không dây
WLAN
• 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• 2x2 MU-MIMO technology
WPAN
Supports Bluetooth® 5.1 or above
LAN
Gigabit Ethernet
Bàn phím , Chuột
Kiểu bàn phím
Bàn phím tiêu chuẩn
Có đèn bàn phím (Đơn sắc - Trắng)
Có bàn phím số
Nitro Sense Key - Copilot Key
Chuột
Cảm ứng đa điểm
Giao tiếp mở rộng
Kết nối USB
USB Type-C
USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 W
USB Standard A
3x USB Standard-A ports, supporting:
• 1x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging
• 2x ports for USB 3.2 Gen 1
1x Ethernet (RJ-45) port
1x DC-in jack for AC adapter
Kết nối HDMI/VGA
1x HDMI 2.1 port with HDCP support
Tai nghe
1x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone
Webcam
Video conferencing
UFC with
• T-Type HD camera
• Compatible with Windows only
• 1280 x 720 resolution
• 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue Glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm
Khe đọc thẻ nhớ
-
LOA
2 Loa
Kiểu Pin
57Whr 4-cell
135W 5.5PHY Adapter
Sạc pin
Đi kèm
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm
Windows 11 Home Single Language
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
362.3 (W) x 239.89 (D) x 23.5 (H) mm
Trọng Lượng
2.1 kg
Màu sắc
Obsidian black
Xuất Xứ
Trung Quốc