10.690.000₫
Giá gốc 11.759.000₫
Máy in laser đen trắng Canon LBP325X
10.670.000₫
Giá gốc 14.590.000₫
-26%
Tiết kiệm 3.920.000₫
Còn hàng tại cửa hàng
- Tốc độ in
- 43 ppm
- Độ phân giải
- 600 dpi
- Nạp giấy
- 2300 tờ
- Kết nối
- USB + LAN
- In 2 mặt
- Tự động
Thanh toán
- Chuyển khoản: sau khi nhân viên xác nhận đơn.
- Trả góp: thẻ tín dụng (3 hoặc 6 tháng) hoặc HD SAISON, Home Credit (6–12 tháng).
- Tại cửa hàng: tiền mặt, quẹt thẻ.
- COD: trong bán kính 5 km quanh cửa hàng.

Chính sách
- Bảo hành chính hãng 2 năm
- 1 đổi 1 trong 7 ngày nếu lỗi nhà sản xuất
- Miễn phí giao dưới 5 km, nhận hàng trong vòng 4–8 giờ làm việc
- Miễn phí dịch vụ cài đặt phần mềm tại cửa hàng
- Thu cũ đổi mới, trừ thẳng vào giá
Mô tả sản phẩm
Máy in laser đen trắng Canon LBP325X
Máy in laser đen trắng LBP325X là sản phẩm máy in Canon chính hãng với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển và lắp đặt, sản phẩm máy in này phù hợp với các doanh nghiệp văn phòng vừa và lớn.

Thiết kế gọn gàng tiện dụng
Máy in laser đen trắng Canon LBP325X giúp việc in ấn của người dùng trở nên đơn giản hơn, nhờ có kích cỡ phù hợp với không gian hạn chế.
Dễ dàng in ấn từ các thiết bị di động như điện thoại, laptop, máy tính bảng, máy tính để bàn ngoài cổng giao tiếp USB, in trực tiếp các file định dạng JPEG, TIFF, PDF . Với kết nối Ethernet tích hợp, máy in Canon LBP325x có thể được chia sẻ sử dụng trong môi trường mạng nội bộ, có khả năng xử lí khối lượng lớn công việc. Máy in còn được trang bị thêm các ngôn ngữ in tiêu chuẩn khác là PCL và Adobe PostScript cho phép tương thích dễ dàng với các ứng dụng doanh nghiệp đa dạng.

Hiệu suất công việc cao
Máy in Canon LBP325x phù hợp với những người dùng có nhu cầu in ấn số lượng lớn khi sử dụng mực in Canon chính hãng.
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
In
| Phương thức in | In tia laser đơn sắc |
| Tốc độ in | |
| A4 | 43 ppm |
| Letter | 45 ppm |
| 2 mặt | 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter) |
| Độ phân giải khi in | 600 x 600 dpi |
| Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh | 1.200 (tương đương) x 1.200dpi (tương đương) |
| Thời gian làm nóng máy (Từ lúc bật nguồn) | 30 giây hoặc ít hơn |
| Thời gian in bản đầu tiên - FPOT | |
| A4 | Xấp xỉ 5,7 giây |
| Letter | Xấp xỉ 5,7 giây |
| Thời gian khôi phục (Từ chế độ Nghỉ) | 3,0 giây hoặc ít hơn |
| Ngôn ngữ in | UFR II, PCL 6 , Adobe® PostScript® 3™ |
| In đảo mặt tự động | Có (Tiêu chuẩn) |
| Khổ giấy khả dụng cho in đảo mặt tự động | A4, Letter, Legal, Foolscap, Indian Legal |
| Lề in | 5mm - Trên, dưới, phải, trái (Bao thư: 10mm) |
| Tính năng in | Poster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver |
| In trực tiếp từ USB | Có hỗ trợ |
| Định dạng file hỗ trợ In trực tiếp từ USB | JPEG, TIFF, PDF |
Xử lý giấy
| Nạp giấy (định lượng 80g/m²) | |
| Khay Cassette | 550 tờ |
| Khay đa mục đích | 100 tờ |
| Khay nạp giấy gắn ngoài | 550 tờ (x3) |
| Lượng giấy nạp tối đa | 2.300 tờ |
| Giấy xuất | 250 tờ |
| Khổ giấy | |
| Khay Cassette / Khay nạp giấy gắn ngoài | A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Foolscap, Indian Legal Tùy chỉnh (Tối thiểu 105,0 x 148,0mm tới Tối đa 216,0 x 355,6mm) |
|
Khay đa mục đích |
A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Foolscap, Indian Legal, Index Card, Bao thư: COM10, Monarch, C5, DL Tùy chỉnh (Tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới Tối đa 216,0 x 355,6mm) |
| Loại giấy | Plain, Heavy, Recycled, Label, Index Card, Postcard, Bao thư |
| Trọng lượng giấy | |
|
Khay Cassette / Khay nạp giấy gắn ngoài |
60 tới 120g/m² |
| Khay đa mục đích | 60 tới 199g/m² |
Kết nối & Phần mềm
| Giao diện kết nối | |
| Có dây | USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T |
| Không dây | - |
| Giao thức mạng | |
| In | LPD, RAW, WSD-Print (IPv4,IPv6) |
| TCP/IP Application Services | Bonjour(mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4,IPv6), DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6) |
| Quản lý | SNMPv1, SNMPv3 (IPv4,IPv6) |
| Bảo mật mạng | |
| Có dây | Lọc địa chỉ IP/Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x, IPSEC |
| Không dây | - |
| Tính năng khác | Quản lý Bộ phận (Department ID), In bảo mật (Secure Print) |
| Giải pháp in di động | Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service |
| Hệ điều hành tương thích | Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2019, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008, Mac® OS X 10.9.5 & hơn*1, Linux*1 |
| Phần mềm đi kèm | Bộ cài máy in, Toner Status |
Thông số chung
| Bộ nhớ thiết bị | 1 GB |
| Màn hình hiển thị | Màn hình LCD cảm ứng màu 5.0" |
| Kích thước (W x D x H) | 417 x 376 x 275 mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 11,5 kg (không có cartridge) |
| Điện năng tiêu thụ | |
| Tối đa | 1.380 W hoặc ít hơn |
| Trong lúc hoạt động (Trung bình) | Xấp xỉ 600W |
| Ở chế độ Chờ (Trung bình) | Xấp xỉ 10,1W |
| Ở chế độ Nghỉ (Trung bình) | Xấp xỉ 1,9W (USB) / Xấp xỉ 1,2W (LAN) |
| Môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ | 10 - 30°C |
| Độ ẩm | 20% - 80% RH (không ngưng tụ) |
| Nguồn điện yêu cầu | AC 220 - 240V (+/-10%), 50/60 Hz (+/-2Hz) |
| Độ ồn*2 | |
| Trong lúc hoạt động | Áp suất âm: 54 dB Công suất âm: 6.9 B |
| Ở chế độ Chờ | Áp suất âm: 26 dB Công suất âm: 3.9 B |
| Cartridge Mực*3 | |
| Tiêu chuẩn | Cartridge 056: 10.000 trang (theo máy: 5.100 trang) |
| Nhỏ | Cartridge 056L: 5.100 trang |
| Lớn | Cartridge 056H: 21.000 trang |
| Chu kỳ in hàng tháng*4 | 150.000 trang |
Phụ kiện gắn ngoài
| Khay nạp giấy | Khay nạp giấy gắn ngoài PF-C1 (550 tờ) |
| Bộ in mã vạch | Bộ in mã vạch-F1 |
| Khay gắn thẻ SD | SD Card - C1 |
| Bộ gắn kèm in NT-Ware Mi-Card | Mi-Card Attachment Kit-B1 |
Xem tận nơi tại showroom Dương Long
142 Phạm Thái Bường, P. Phước Hậu, Vĩnh Long
Cửa hàng mở 7:30–19:30, Thứ 2 đến Chủ nhật (nghỉ lễ)
Chỉ đườngMua số lượng, cho doanh nghiệp?
Nhận báo giá riêng và hóa đơn công ty.











