DANH MỤC SẢN PHẨM

Máy in laser đen trắng Canon LBP325X

Mã sản phẩm: LBP 325X
13.290.000₫ 14.590.000₫
-9%
(Tiết kiệm: 1.300.000₫)

Gọi đặt mua 02703 852 505 (7:30 - 19:30)

  • Giao hàng miễn phí trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
    Giao hàng miễn phí trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
  • Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
    Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
Phương thức thanh toán

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Máy in laser đen trắng Canon LBP325X

Máy in laser đen trắng LBP325X là sản phẩm máy in Canon chính hãng với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển và lắp đặt, sản phẩm máy in này phù hợp với các doanh nghiệp văn phòng vừa và lớn.

Thiết kế gọn gàng tiện dụng

Máy in laser đen trắng Canon LBP325X giúp việc in ấn của người dùng trở nên đơn giản hơn, nhờ có kích cỡ phù hợp với không gian hạn chế.

Dễ dàng in ấn từ các thiết bị di động như điện thoại, laptop, máy tính bảng, máy tính để bàn ngoài cổng giao tiếp USB, in trực tiếp các file định dạng JPEG, TIFF, PDF . Với kết nối Ethernet tích hợp, máy in Canon LBP325x có thể được chia sẻ sử dụng trong môi trường mạng nội bộ, có khả năng xử lí khối lượng lớn công việc. Máy in còn được trang bị thêm các ngôn ngữ in tiêu chuẩn khác là PCL và Adobe PostScript cho phép tương thích dễ dàng với các ứng dụng doanh nghiệp đa dạng.

Hiệu suất công việc cao 

Máy in Canon LBP325x phù hợp với những người dùng có nhu cầu in ấn số lượng lớn khi sử dụng mực in Canon chính hãng.

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

In

Phương thức in In tia laser đơn sắc
Tốc độ in
A4 43 ppm
Letter 45 ppm
2 mặt 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Độ phân giải khi in 600 x 600 dpi
Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh 1.200 (tương đương) x 1.200dpi (tương đương)
Thời gian làm nóng máy (Từ lúc bật nguồn) 30 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên - FPOT
A4 Xấp xỉ 5,7 giây
Letter Xấp xỉ 5,7 giây
Thời gian khôi phục (Từ chế độ Nghỉ) 3,0 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6 , Adobe® PostScript® 3™
In đảo mặt tự động Có (Tiêu chuẩn)
Khổ giấy khả dụng cho in đảo mặt tự động A4, Letter, Legal, Foolscap, Indian Legal
Lề in 5mm - Trên, dưới, phải, trái (Bao thư: 10mm)
Tính năng in Poster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver
In trực tiếp từ USB Có hỗ trợ
Định dạng file hỗ trợ In trực tiếp từ USB JPEG, TIFF, PDF

Xử lý giấy

Nạp giấy (định lượng 80g/m²)
Khay Cassette 550 tờ
Khay đa mục đích 100 tờ
Khay nạp giấy gắn ngoài 550 tờ (x3)
Lượng giấy nạp tối đa 2.300 tờ
Giấy xuất 250 tờ
Khổ giấy
Khay Cassette / Khay nạp giấy gắn ngoài A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Foolscap, Indian Legal
Tùy chỉnh (Tối thiểu 105,0 x 148,0mm tới Tối đa 216,0 x 355,6mm)

Khay đa mục đích

A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Foolscap, Indian Legal, Index Card, Bao thư: COM10, Monarch, C5, DL
Tùy chỉnh (Tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới Tối đa 216,0 x 355,6mm)
Loại giấy Plain, Heavy, Recycled, Label, Index Card, Postcard, Bao thư
Trọng lượng giấy

Khay Cassette / Khay nạp giấy gắn ngoài

60 tới 120g/m²
Khay đa mục đích 60 tới 199g/m²

Kết nối & Phần mềm

Giao diện kết nối
Có dây USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T
Không dây -
Giao thức mạng
In LPD, RAW, WSD-Print (IPv4,IPv6)
TCP/IP Application Services Bonjour(mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4,IPv6), DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản lý SNMPv1, SNMPv3 (IPv4,IPv6)
Bảo mật mạng
Có dây Lọc địa chỉ IP/Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x, IPSEC
Không dây -
Tính năng khác Quản lý Bộ phận (Department ID), In bảo mật (Secure Print)
Giải pháp in di động Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service
Hệ điều hành tương thích Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2019, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008,
Mac® OS X 10.9.5 & hơn*1, Linux*1
Phần mềm đi kèm Bộ cài máy in, Toner Status

Thông số chung

Bộ nhớ thiết bị 1 GB
Màn hình hiển thị Màn hình LCD cảm ứng màu 5.0"
Kích thước (W x D x H) 417 x 376 x 275 mm
Trọng lượng Xấp xỉ 11,5 kg (không có cartridge)
Điện năng tiêu thụ
Tối đa 1.380 W hoặc ít hơn
Trong lúc hoạt động (Trung bình) Xấp xỉ 600W
Ở chế độ Chờ (Trung bình) Xấp xỉ 10,1W
Ở chế độ Nghỉ (Trung bình) Xấp xỉ 1,9W (USB) / Xấp xỉ 1,2W (LAN)
Môi trường hoạt động
Nhiệt độ 10 - 30°C
Độ ẩm 20% - 80% RH (không ngưng tụ)
Nguồn điện yêu cầu AC 220 - 240V (+/-10%), 50/60 Hz (+/-2Hz)
Độ ồn*2
Trong lúc hoạt động Áp suất âm: 54 dB
Công suất âm: 6.9 B
Ở chế độ Chờ Áp suất âm: 26 dB
Công suất âm: 3.9 B
Cartridge Mực*3
Tiêu chuẩn Cartridge 056: 10.000 trang (theo máy: 5.100 trang)
Nhỏ Cartridge 056L: 5.100 trang
Lớn Cartridge 056H: 21.000 trang
Chu kỳ in hàng tháng*4 150.000 trang

Phụ kiện gắn ngoài

Khay nạp giấy Khay nạp giấy gắn ngoài PF-C1 (550 tờ)
Bộ in mã vạch Bộ in mã vạch-F1
Khay gắn thẻ SD SD Card - C1
Bộ gắn kèm in NT-Ware Mi-Card Mi-Card Attachment Kit-B1

 

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM