1 x M.2 2230 solid-state drive (Gen4 NVMe PCIe x4) <Đã sử dụng 1>
Ổ đĩa quang (ODD)
Không
Hiển thị (Màn hình)
Màn hình
23.8 inch FHD, WVA, 99% sRGB, Anti-Glare, Non-Touch
Độ phân giải
FHD (1920 x 1080)
Đồ Họa (VGA)
Bộ xử lý
Intel® Graphics
Công nghệ
Kết nối (Network)
Wireless
<Đang cập nhật>
Lan
1 x RJ45 Ethernet port
Bluetooth
Bluetooth 5.3
3G/ Wimax (4G)
Giao tiếp mở rộng
Cổng kết nối
3 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) ports with Wake-up support (S3/Modern Standby)
1 x USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) port with PowerShare
1 x USB 3.2 Type-C® Gen 2 (10 Gbps) port
Cổng xuất hình
1 x HDMI-out 1.4b
1 x HDMI-in 1.4
Kết nối âm thanh
1 x Global Headset Jack
Khe cắm thẻ nhớ
1 x SD-card slot
Camera
FHD RGB camera
Audio
Realtek ALC3289
Bàn phím + chuột
Keyboard & Mouse
Hệ điều hành (Operating System)
Hệ điều hành đi kèm
Windows 11 Home
Office
Microsoft Office Home 2024
Thông tin khác
Trọng lượng
(Không có chân đế)
Tối thiểu: 4.95 kg
Tối đa: 5.04 kg
(Có chân đế):
Tối thiểu: 5.19 kg
Tối đa: 5.28 kg
Kích thước
(Không có chân đế)
Chiều sâu: 40.2 mm
Chiều rộng: 542.7 mm
Chiều cao phía sau: 358.54 mm
Chiều cao phía trước: 353.82 mm
(Có chân đế):
Chiều sâu: 199.55 mm
Chiều rộng: 539.11 mm
Chiều cao phía sau: 414.30 mm
Chiều cao phía trước: 414.30 mm
1 x M.2 2230 solid-state drive (Gen4 NVMe PCIe x4) <Đã sử dụng 1>
Ổ đĩa quang (ODD)
Không
Hiển thị (Màn hình)
Màn hình
23.8 inch FHD, WVA, 99% sRGB, Anti-Glare, Non-Touch
Độ phân giải
FHD (1920 x 1080)
Đồ Họa (VGA)
Bộ xử lý
Intel® Graphics
Công nghệ
Kết nối (Network)
Wireless
<Đang cập nhật>
Lan
1 x RJ45 Ethernet port
Bluetooth
Bluetooth 5.3
3G/ Wimax (4G)
Giao tiếp mở rộng
Cổng kết nối
3 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) ports with Wake-up support (S3/Modern Standby)
1 x USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) port with PowerShare
1 x USB 3.2 Type-C® Gen 2 (10 Gbps) port
Cổng xuất hình
1 x HDMI-out 1.4b
1 x HDMI-in 1.4
Kết nối âm thanh
1 x Global Headset Jack
Khe cắm thẻ nhớ
1 x SD-card slot
Camera
FHD RGB camera
Audio
Realtek ALC3289
Bàn phím + chuột
Keyboard & Mouse
Hệ điều hành (Operating System)
Hệ điều hành đi kèm
Windows 11 Home
Office
Microsoft Office Home 2024
Thông tin khác
Trọng lượng
(Không có chân đế)
Tối thiểu: 4.95 kg
Tối đa: 5.04 kg
(Có chân đế):
Tối thiểu: 5.19 kg
Tối đa: 5.28 kg
Kích thước
(Không có chân đế)
Chiều sâu: 40.2 mm
Chiều rộng: 542.7 mm
Chiều cao phía sau: 358.54 mm
Chiều cao phía trước: 353.82 mm
(Có chân đế):
Chiều sâu: 199.55 mm
Chiều rộng: 539.11 mm
Chiều cao phía sau: 414.30 mm
Chiều cao phía trước: 414.30 mm