DANH MỤC SẢN PHẨM

Switch 16 cổng RUIJIE RG-S1920-18GT2SFP

Mã sản phẩm: Đang cập nhật
3.650.000₫ 5.280.000₫
-31%
(Tiết kiệm: 1.630.000₫)

Gọi đặt mua 02703 852 505 (7:30 - 19:30)

  • Giao hàng miễn phí trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
    Giao hàng miễn phí trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
  • Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
    Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
Phương thức thanh toán

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Thiết bị mạng HUB Switch Ruijie RG-S1920-18GT2SFP ổ chia mạng 18 cổng 10/100/1000BASE-T

 Switch Ruijie RG-S1920-18GT2SFP làm việc như một Bridge nhiều cổng. Khác với Hub nhận tín hiệu từ một cổng rồi chuyển tiếp tới tất cả các cổng còn lại, switch nhận tín hiệu vật lý, chuyển đổi thành dữ liệu, từ một cổng, kiểm tra địa chỉ đích rồi gửi tới một cổng tương ứng.

Tản nhiệt

 Công tắc HUB Switch RG-S1920 được thiết kế không có quạt tản nhiệt. Khoảng cách 10cm nên được đảm bảo ở cả hai bên và mặt sau của tủ để lưu thông không khí. Bạn nên vệ sinh thiết bị 3 tháng một lần để tránh bụi bám vào lỗ thông hơi.

Switch 18 cổng RUIJIE RG-S1920-18GT2SFP

Ứng dụng và ứng dụng web trên nền tảng đám mây

 S1920 Series hỗ trợ đầy đủ cho Ruijie Cloud, một dịch vụ dựa trên đám mây giúp người dùng triển khai và quản lý các thiết bị và mạng. Giờ đây, bằng cách sử dụng ứng dụng di động của Ruijie Cloud, công việc giám sát và bảo trì đơn giản cho chuyển đổi có thể được thực hiện từ xa trên điện thoại di động. Các hoạt động chuyên nghiệp hơn có thể được thực hiện trên trang web của Ruijie Cloud.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Hỗ trợ 18 cổng 10/100/1000BASE-T
Hỗ trợ 2 cổng 1000M SFP ports
CPU single-core processor, 500MHz
SDRAM SDRAMIII 256MB | Flash: 32MB
Tốc độ chuyển mạch 40Gbps
Tốc độ chuyển mạch gói 30Mpps
Nguồn AC 100~240V, 50/60Hz
Kích thước 440 x 189 x 43.6 mm
Nhiệt độ hoạt động -5°C~55°C
Dễ dàng quản lý và cấu hình qua Ruijie cloud
Tích hợp Web management
Hỗ trợ IEEE802.1Q VLAN, bảo mật giữa các nhóm thiết bị
Các chứng nhận EN 55032, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55024, EN 61000-4-2, EN 61000-4-3, EN 61000-4-4, EN 61000-4-5, EN 61000-4-6, EN 61000-4-8, EN 61000-4-11, EN300 386

 

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM

1