DANH MỤC SẢN PHẨM
Thiết bị mạng H3C Xem thêm

Switch Layer 3 H3C S6520X-16XT-SI (14 cổng 10G Multi-Gig + 2 cổng SFP+ 10G)

Thương hiệu: H3C Mã sản phẩm: H3C S6520X-16XT-SI
Liên hệ

Gọi đặt mua 0270 3886 999 (7:30 - 19:30)

CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH

CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG

  • Miễn phí giao hàng nội thành Vĩnh Long (<5km)
    Miễn phí giao hàng nội thành Vĩnh Long (<5km)
  • Cam kết chính hãng 100%, xuất VAT đầy đủ
    Cam kết chính hãng 100%, xuất VAT đầy đủ
  • Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
    Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
Phương thức thanh toán

Switch Layer 3 H3C S6520X-16XT-SI là switch Multi-Gigabit 10GE dành cho hạ tầng mạng doanh nghiệp, trang bị 14 cổng RJ45 Multi-Gig 1G/2.5G/5G/10G cùng 2 cổng SFP+ 1G/10G. Port switching capacity 320 Gbps kết hợp hệ thống routing Layer 3, VXLAN/EVPN và các công nghệ dự phòng giúp model phù hợp cho mạng Campus, aggregation và các hệ thống cần mật độ kết nối 10G cao.

16 cổng 10G – 14 cổng Multi-Gig linh hoạt

S6520X-16XT-SI cung cấp 14 cổng Base-T hỗ trợ 1G, 2.5G, 5G và 10G cùng 2 cổng SFP+ 1G/10G. Port switching capacity đạt 320 Gbps và packet forwarding rate 240 Mpps, cho phép kết nối nhiều server, NAS, workstation hoặc thiết bị Multi-Gig mà vẫn khai thác đường truyền tốc độ cao trên cùng một switch.

OSPF, BGP, IS-IS và VXLAN EVPN – Routing và overlay nâng cao

Thiết bị hỗ trợ IPv4/IPv6 Static Routing, RIP, OSPF, BGP, IS-IS, ECMP và VRRP. VXLAN Layer 2/Layer 3 kết hợp MP-BGP EVPN và OpenFlow 1.3 cung cấp nền tảng cho các kiến trúc mạng cần phân tách dịch vụ, overlay và tích hợp SDN trong môi trường Campus hoặc Data Center.

IRF2, M-LAG và ERPS – Dự phòng và mở rộng hệ thống

Công nghệ H3C IRF2 hỗ trợ tối đa 9 thiết bị với stacking bandwidth tối đa 160 Gbps, cho phép hợp nhất nhiều switch thành một hệ thống logic để đơn giản hóa quản lý và tăng tính sẵn sàng. M-LAG, G.8032 ERPS và LACP bổ sung các cơ chế dự phòng node và đường truyền cho hạ tầng mạng doanh nghiệp.

Mua Switch Layer 3 H3C S6520X-16XT-SI chính hãng tại Dương Long với giá ưu đãi và các chương trình khuyến mãi khác.

Thông tin chung

Tên sản phẩm

H3C S6520X-16XT-SI

Thương hiệu

H3C

Loại sản phẩm

Layer 3 Multi-Gigabit 10GE Ethernet Switch

Mã sản phẩm

S6520X-16XT-SI

Cấu hình chi tiết

I/O Ports

14× 1G/2.5G/5G/10GBase-T Multi-Gigabit
2× 1G/10GBase-X SFP+
1× Console
1× Management Ethernet
1× USB

Switching Capacity

Port switching capacity: 320 Gbps
Box switching capacity: 1.44 Tbps

Packet Forwarding Rate

240 Mpps

CPU

Dual-Core 1.6 GHz

Flash / SDRAM

1GB / 2GB

Buffer

3M

MAC Address Table

Tối đa 32,768 entries

VLAN

Tối đa 4094 VLAN
1024 VLAN Interface
Port-based VLAN
Private VLAN
QinQ / Flexible QinQ
VLAN Mapping

Routing

IPv4/IPv6 Static Routing
RIP v1/v2
RIPng
OSPFv1/v2/v3
BGP
IS-IS
Policy Routing
ECMP
VRRP / VRRPv3

IPv4 Routing Table

Tối đa 16,384 entries

IPv6 Routing Table

Tối đa 8,192 entries

VXLAN

VXLAN L2 Switching
VXLAN L3 Routing
VXLAN VTEP
MP-BGP + EVPN
IS-IS + ENDP
OpenFlow + NETCONF Control Plane

OpenFlow

OpenFlow 1.3

IRF

H3C IRF2
Tối đa 9 thiết bị
Stacking bandwidth tối đa 160 Gbps
LACP/BFD/ARP-based MAD

M-LAG

Hỗ trợ Multi-Chassis Link Aggregation

Link Aggregation

LACP
Tối đa 32 port trong một link group
Tối đa 128 link group

Layer 2 Redundancy

STP
RSTP
MSTP
PVST/PVST+
G.8032 ERPS
Root Guard
BPDU Guard
UDLD

DHCP

DHCP/DHCPv6 Client
DHCP/DHCPv6 Server
DHCP/DHCPv6 Relay
DHCP/DHCPv6 Snooping
Option 82

ARP Security

Dynamic ARP Inspection
ARP Anti-Attack
ARP Flood Suppression
ARP Source Suppression

Security

802.1X
MAC-based Authentication
AAA
RADIUS
HWTACACS
IP Source Guard
IP/Port/MAC Binding
Port Isolation
SSH 2.0
HTTPS/SSL
CoPP
RA Guard

QoS / ACL

Layer 2–Layer 4 ACL
802.1p Priority
DSCP Priority
CAR
8 Output Queues per Port
SP / WDRR / WRR / WFQ / SP+WRR

Jumbo Frame

Tối đa 10,000 bytes

Management

CLI
H3C iMC
SmartMC
SNMP v1/v2c/v3
SSH 2.0
Telnet
SSL
Console
Out-of-band Management Ethernet

Power

100–240V AC, 50/60Hz

Công suất tiêu thụ

22.1W idle
48.3W tối đa

Nhiệt độ hoạt động

0°C–45°C

Nhiệt độ lưu trữ

-40°C–70°C

Độ ẩm

5%–95% RH, không ngưng tụ

Kích thước

440 × 260 × 43.6 mm

Trọng lượng

≤3.4 kg

MTBF

58.1 năm

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM