| Hỗ trợ cho CPU thế hệ | 7th/6th Generation Intel® Core™ i7, i5, i3, Pentium®, Celeron® trong socket LGA1151 |
| Yêu cầu cập nhật BIOS | Để hỗ trợ CPU thế hệ 7, cần cập nhật BIOS mới nhất |
| Cache L3 | Thay đổi theo CPU (xem danh sách hỗ trợ CPU để biết chính xác) |
| Chípset | Intel® H110 Express Chipset |
| Hỗ trợ bộ nhớ |
- 2 x khe DDR4 DIMM hỗ trợ tối đa 32 GB<br>- DDR4 2400/2133/1866 MHz<br>- Hỗ trợ ECC Un-buffered DIMM và non-ECC DIMM<br>- Hỗ trợ Extreme Memory Profile (XMP), yêu cầu CPU thế hệ 7 để hỗ trợ 2400 MHz hoặc XMP |
| Đồ họa tích hợp |
Intel® HD Graphics<br>- 1 x D-Sub (tối đa 1920x1200@60Hz)<br>- 1 x DVI-D (tối đa 1920x1200@60Hz)<br>- 1 x HDMI (tối đa 4096x2160@24Hz)<br>- Bộ nhớ chia sẻ tối đa 512MB |
| Âm thanh | Realtek® ALC887, hỗ trợ âm thanh High Definition 2/4/5.1/7.1 kênh, hỗ trợ S/PDIF Out |
| LAN | Intel® GbE LAN (10/100/1000 Mbit) |
| Khe mở rộng | - 1 x PCIe x16 (PCIe 3.0 x16)<br>- 2 x PCIe x1 (PCIe 2.0) |
| Giao diện lưu trữ | - 1 x M.2 (Socket 3, hỗ trợ SATA và PCIe x2 SSD)<br>- 4 x SATA 6Gb/s |
| USB |
- 4 x USB 3.1 Gen 1 (2 trên panel, 2 qua header)<br>- 6 x USB 2.0/1.1 (4 trên panel, 2 qua header) |
| Kết nối I/O bên trong |
- Các cổng, phần cứng hỗ trợ gồm: nguồn main 24-pin, nguồn 4-pin CPU, 2 x SATA, M.2, các header USB, audio, S/PDIF, fan, TPM, CMOS reset |
| Kết nối phía sau |
- 1 x PS/2 mouse<br>- 1 x PS/2 keyboard<br>- 1 x D-Sub<br>- 1 x DVI-D<br>- 1 x HDMI<br>- 2 x USB 3.1 Gen 1<br>- 4 x USB 2.0/1.1<br>- 1 x RJ-45 LAN<br>- 3 x cổng âm thanh (Line In, Line Out, Mic In) |
| Điều khiển I/O | iTE® I/O Controller Chip |
| Các chức năng theo dõi phần cứng |
Đo điện áp, nhiệt độ, tốc độ quạt, cảnh báo quá nhiệt, cảnh báo quạt lỗi, điều chỉnh tốc độ quạt (tùy từng cooler) |
| Bios | 1 x Flash 64 Mbit, hỗ trợ AMI UEFI BIOS, các chuẩn PnP, DMI, WfM, SM BIOS, ACPI |
| Hỗ trợ phần mềm |
APP Center, 3D OSD, @BIOS, EasyTune, Fast Boot, Xpress Install, hệ điều hành Windows 10 64-bit cho CPU thế hệ 7, Windows 10/8.1/7 cho CPU thế hệ 6 |
| Kích thước | Micro ATX (22.6cm x 17.4cm) |