| Người mẫu | CSGO2 – X5 |
| Hệ số dạng PSU | ATX |
| bo mạch chủ | Micro ATX, Mini-ITX |
| Kích thước vỏ (L×W×H) | 318*210*401mm(L*W*H) |
| Kích thước thùng carton(L×W×H) | 422*270*455mm(L*W*H) |
| Vật liệu | Phần cứng 0.6mm SPCC Mặt trước: ABS + lưới đen Mặt trái: Kính cường lực 4 vít Mặt phải: Mặt kim loại |
| Trọng lượng (kg) | |
| Tùy chọn màu sắc | ĐEN TRẮNG |
| Cổng USB + Âm Thanh | 1*USB3.0+1*USB1.0+ÂM THANH HD |
| Khoang lái xe | 3,5 ổ cứng * 1 CÁI; 2.5 SSD * 1 CÁI |
| Khe cắm mở rộng | 4 KHE |
| Cái quạt | Mặt trước: 12cm*3 chiếc (tùy chọn) Trên: 12cm/14*2 chiếc (tùy chọn) Phía sau: 12/14cm*1 chiếc (tùy chọn) Đáy: 12/14cm*1 chiếc (tùy chọn) |
| Card đồ họa (Tối đa) | 310mm |
| Chiều cao CPU (Tối đa) | 165mm |
| Bộ lọc bịu bẩn | Đúng |
| Phụ kiện | Đinh ốc |