| Thông tin chung | |
| Loại Tivi: | Google TV |
| Kích cỡ màn hình: | 85 inch |
| Độ phân giải: | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình: | LED nền (Direct LED) |
| Hệ điều hành: | Google TV |
| Chất liệu chân đế: | Nhựa |
| Chất liệu viền tivi: | Nhựa |
| Nơi sản xuất: | Malaysia |
| Năm ra mắt: | 2024 |
| Công nghệ hình ảnh, âm thanh | |
| Công nghệ hình ảnh: |
|
| Bộ xử lý: | Bộ xử lý X1 4K HDR |
| Tần số quét thực: | 50Hz |
| Tiện ích | |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại: | Ứng dụng Android TV |
| Điều khiển bằng giọng nói: | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV: | AirPlay 2, Chromecast |
| Remote thông minh: | Remote có đèn nền tích hợp micro tìm kiếm giọng nói (RMF-TX820V) |
| Ứng dụng phổ biến: |
|
| Tiện ích thông minh khác: | Micro tích hợp trên TV điều khiển giọng nói rảnh tay |
| Công nghệ âm thanh | |
| Tổng công suất loa: | 20W |
| Số lượng loa: | 2 loa |
| Âm thanh vòm: | Dolby Atmos, DTS Digital Surround |
| Kết nối với loa tivi: | Có |
| Các công nghệ khác: | Bộ khuếch đại âm thanh S-Master Digital Amplifier, Tăng chất lượng âm thanh với loa X-Balanced |
| Cổng kết nối | |
| Kết nối Internet: | Cổng mạng LAN, Wifi |
| Kết nối không dây: | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB: | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh: | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh: | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Thông tin lắp đặt | |
| Kích thước có chân, đặt bàn: | Ngang 190.1 cm - Cao 117.7 cm - Dày 45.6 cm |
| Khối lượng có chân: | 45.2 kg |
| Kích thước không chân, treo tường: | Ngang 190.1 cm - Cao 109 cm - Dày 7.3 cm |
| Khối lượng không chân: | 43.6 kg |
| Thời gian bảo hành | 2 năm |