| Model | VX24G30-BL |
| Hãng | ViewSonic |
| Màu sắc | Xanh |
| Hiển Thị | |
| Kích thước | 24 inch |
| Khu vực có thể xem | 23.8 inch |
| Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | IPS |
| Độ sáng | 300 cd/m2 (typ) |
| Tỷ lệ tương phản | 1000:1 (typ) / 80M:1 (dynamic) |
| Độ phân giải | FHD (1920 x 1080) |
| Tốc độ làm mới | 240Hz |
| Thời gian phản hồi | 0.8ms (MPRT) |
| Góc nhìn (H/V) | 178º (H), 178º (V) |
| Lớp phủ màn hình | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Nguồn sáng | LED |
| Tuổi thọ của đèn nền | Tối thiểu 30000 giờ |
| Kích thước pixel | 0.275 mm (H) x 0.275 mm (V) |
| Hỗ trợ màu sắc | 16.7 triệu màu |
| Gam màu | NTSC: 72% size (Typ) sRGB: 104% size (Typ) |
| HDR | HDR10 |
| Không gian màu | 8 bit true |
| Đặc trưng | G-Sync Compatible Bộ lọc ánh sáng xanh Low Blue Light (Hardware & Software Solution) Flicker-free |
| Loa | Không |
| Giao diện | |
| Kết nối | 2 x HDMI 2.0 (with HDCP 2.2) 1 x DisplayPort 1 x 3.5 mm Audio out Cổng cắm nguồn: DC Socket (Center Positive) |
| Thiết kế | |
| Điều chỉnh | Nghiêng (Tiến / lùi): -5º / 20º |
| Tương thích VESA | 100 x 100 mm |
| Kiểm soát | |
| Điều khiển | Key 1 (favorite), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5 (power) |
| Hiển thị trên màn hình | Chọn đầu vào, Điều chỉnh âm thanh, Chế độ xem, Điều chỉnh màu, Điều chỉnh hình ảnh thủ công, Thiết lập menu |
| Nguồn điện | |
| Nguồn cấp điện | AC 100-240V External Power Adaptor |
| Điện năng tiêu thụ | Chế độ Eco (giữ nguyên): 19W Chế độ Eco (tối ưu): 23W Thông thường: 26W Tối đa: 30W Chế độ chờ: 0.5W |
| Kích thước | |
| Có chân đế (WxHxD) | 541.86 x 415.75 x 189.96 mm |
| Không có chân đế (WxHxD) | 541.86 x 322.95 x 43.1 mm |
| Thùng máy (WxHxD) | 600 x 400 x 130 mm |
| Trọng lượng | |
| Có chân đế | 3.2 kg |
| Không có chân đế | 2.8 kg |
| Thùng máy | 4.2 kg |
| Thông số môi trường | |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | 32°F to 104°F (0°C to 40°C) |
| Phạm vi độ ẩm hoạt động | 20% to 90% (không ngưng tụ) |
| Chứng nhận | BSMI |
| Trong hộp | |
| Bao gồm | VX24G30-BL x1 HDMI Cable (v2.0; Male-Male) x1 AC/DC Adapter x1 Quick Start Guide x1 Power plug x1 or 2 (by country) |